bản lĩnh

bản lĩnh

Anh ấy thể hiện bản lĩnh khi bình tĩnh thuyết trình trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẩm chất tinh thần năng lực bên trong của một người, thể hiện qua sự dũng cảm, kiên định, tự chủ khả năng ứng phó hiệu quả trước khó khăn, thử thách. Đây yếu tố cốt lõi tạo nên cá tính sức mạnh nội tâm của một cá nhân.
    • Tư cách, khí phách con người. Thường dùng để chỉ phẩm chất đáng quý, đáng tin cậy trong cách sống hành xử.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bản lĩnh vững vàng": Cụm từ nhấn mạnh phẩm chất tinh thần kiên định, không dễ bị lung lay trước ngoại cảnh.
    • gặp nhiều chỉ trích, anh ấy vẫn giữ được bản lĩnh vững vàng.
  • "Thể hiện/khẳng định bản lĩnh": Hành động cho thấy hoặc chứng minh năng lực phẩm chất cá nhân của mình.
    • ấy đã khẳng định bản lĩnh của mình qua dự án đầy thách thức này.
  • "Bản lĩnh chính trị": Khả năng giữ vững lập trường, đường lối ứng phó linh hoạt trong lĩnh vực chính trị.
  • "Bản lĩnh nghề nghiệp": Sự tự tin, vững vàng khả năng xử lý công việc chuyên môn một cách xuất sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Bản chất (danh từ): Yếu tố cơ bản, vốn bên trong tạo nên đặc tính của sự vật, con người. ( dụ: ). Khác với bản lĩnhchỗ bản chất thiên về tính cách tự nhiên, còn bản lĩnh thiên về năng lực phẩm chất được rèn giũa.
  • Khí phách (danh từ): Tinh thần mạnh mẽ, hào hùng, thường gắn với hành động quyết liệt, lớn lao. ( dụ: ). Bản lĩnhnghĩa rộng thực tế hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh đời thường.
  • Bản lãnh: Đây cách viết hoặc biến thể của từ bản lĩnh. Hiện nay, cách viết bản lĩnh phổ biến chuẩn xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cá tính: Tính cách riêng biệt, đặc sắc của một người.
  • Nội lực: Sức mạnh tiềm tàng bên trong.
  • Bản sắc: Những đặc điểm riêng biệt, độc đáo để phân biệt cá nhân hay cộng đồng này với cá nhân hay cộng đồng khác (thường dùngphạm vi rộng hơn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " bản lĩnh thì đi đâu cũng sống được": Câu nói dân gian nhấn mạnh tầm quan trọng của bản lĩnh trong cuộc sống. Người bản lĩnh sẽ khả năng thích nghi vượt qua mọi hoàn cảnh.
  • "Bản lĩnh khi đứng dậy nhiều hơn số lần ngã": Thành ngữ hiện đại ca ngợi sự kiên cường, không bỏ cuộc trước thất bại, đó biểu hiện của bản lĩnh thực sự.